nhún nhảy
Định nghĩa
- Động từ:
- Cử động nhẹ nhàng, uyển chuyển theo nhịp điệu: "nhún nhảy" mô tả hành động di chuyển cơ thể lên xuống hoặc qua lại một cách nhịp nhàng, thường là để thể hiện sự vui vẻ, phấn khích hoặc theo điệu nhạc.
- Đi đứng uốn éo, làm dáng: Trong một số ngữ cảnh, "nhún nhảy" còn chỉ cách đi đứng hoặc cử chỉ có chủ ý tạo vẻ duyên dáng, mềm mại, đôi khi hơi cầu kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô bé nhún nhảy theo điệu nhạc vui tươi. (Cô bé cử động nhẹ nhàng, uyển chuyển theo nhịp điệu của bài hát.)
- Anh ta vừa đi vừa nhún nhảy, trông rất phấn khởi. (Anh ta di chuyển với những bước nhún lên xuống, thể hiện tâm trạng vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhún nhảy trên đòn gánh": Chỉ sự đung đưa, lắc lư nhẹ của hai đầu đòn gánh khi mang vật nặng.
- Đôi quang gánh nhún nhảy trên vai bà cụ khi bà đi chợ về. (Hai đầu đòn gánh nhẹ nhàng lên xuống, đung đưa theo bước đi của bà.)
"nhún nhảy trong điệu bộ": Cách di chuyển có chủ ý tạo vẻ mềm mại, duyên dáng.
- Người mẫu nhún nhảy trên sàn catwalk để thu hút sự chú ý. (Người mẫu cử động uyển chuyển, có phần làm dáng khi trình diễn.)
Biến thể và từ gần giống
Nhún (động từ): động tác hạ thấp người xuống rồi đẩy lên, thường dùng để tạo lực.
- Anh ấy nhún chân để nhảy cao hơn. (Anh ấy hạ thấp đầu gối rồi bật lên để tăng độ cao khi nhảy.)
Nhảy (động từ): hành động rời khỏi mặt đất bằng cách bật lên, hoặc di chuyển theo nhịp điệu.
- Các em nhỏ nhảy múa quanh cây thông Noel. (Các em di chuyển nhịp nhàng, vui vẻ quanh cây thông.)
Từ đồng nghĩa
- Lắc lư: di chuyển qua lại nhẹ nhàng, không rời khỏi vị trí.
- Đung đưa: cử động lên xuống hoặc qua lại một cách nhịp nhàng.
- Uốn éo: cử động mềm mại, uyển chuyển, thường để tạo dáng.
Thành ngữ liên quan
- Nhún nhảy như múa: cử động nhẹ nhàng, uyển chuyển như đang biểu diễn múa.
- Cô ấy bước vào phòng với dáng đi nhún nhảy như múa. (Cô ấy di chuyển mềm mại, duyên dáng như đang nhảy múa.)